Bài giảng Toán Lớp 3 - Bài: Các số có năm chữ số (Tiếp theo) - Nguyễn Thị Thúy Hằng
Bài giảng Toán Lớp 3 - Bài: Các số có năm chữ số (Tiếp theo) - Nguyễn Thị Thúy Hằng
Bài 4:
Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên:
Hãy xếp thành hình dưới đây:
Bạn đang xem tài liệu "Bài giảng Toán Lớp 3 - Bài: Các số có năm chữ số (Tiếp theo) - Nguyễn Thị Thúy Hằng", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Bài giảng Toán Lớp 3 - Bài: Các số có năm chữ số (Tiếp theo) - Nguyễn Thị Thúy Hằng

Lớp 3 Nhiệt liệt chào mừng cỏc thầy, cụ giỏo về dự giờ Giáo viên: Nguyễn Thị Thúy Hằng Đọc cỏc số sau: 67 485 ; 32 119 Viết cỏc số sau: Mười lăm nghỡn hai trăm ba mươi tư Bốn mươi sỏu nghỡn ba trăm hai mươi mốt Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số Hàng 32 560 0 3 3 0 0 0 0 30 050 32 505 0 0 0 3 3 3 3 3 3 2 2 2 2 0 0 5 5 0 0 0 6 0 5 5 0 0 5 0 0 3 0 0 0 5 2 0 5 0 32 000 Ba mươi hai nghìn 32 500 Ba mươi hai nghìn năm trăm Ba mươi nghìn Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi 30 005 32 050 Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi Ba mươi nghìn không trăm năm mươi Ba mươi nghìn không trăm linh năm 3 0 005 Bài 1 - Viết ( theo mẫu ) : Viết số 86 030 62 300 58 601 42 980 60 002 Đọc số Tám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi Sáu mươi hai nghìn ba trăm Năm mươi tám nghìn sáu trăm linh một Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi mốt 70 031 Sáu mươi nghìn không trăm linh hai Bài 2 : Số ? 18301 ; 18302 ; . ; . ; . ; 18306 ; . b) 32606 ; 32607 ; . ; . ; . ; 32611 ; . 18 303 18 304 18 305 18 307 32 608 32 609 32 610 32 612 93 002 93 003 93 005 Bài 3 : Số ? 18000 ; 19000 ; . ; . ; . ; . ; 24000 b) 47000 ; 47100 ; 47200 ; . ; . ; . ;. 20 000 21 000 22 000 23 000 47 300 47 400 47 500 47 600 Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên: Hãy xếp thành hình dưới đây:
File đính kèm:
bai_giang_toan_lop_3_bai_cac_so_co_nam_chu_so_tiep_theo_nguy.ppt